Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “anonymity”

84 câu thật có từ anonymity hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: anonymity nghĩa là sự ẩn danh. anonymity là một danh từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: the state of being anonymous. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ anonymity

Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)

Câu hỏi thường gặp về câu có từ anonymity

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ anonymity trong kho câu?
Kho câu có 84 câu có từ anonymity hoặc các dạng của từ, trích từ 72 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ anonymity xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ anonymity gặp nhiều nhất ở Bậc C2 với 59 câu, rồi Bậc C1 với 15 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ anonymity?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ anonymity: Câu phủ định (9 câu), can và could (9 câu), Quá khứ đơn (7 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.