virtual
tính từvirtual là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1tính từB1
being actually such in almost every respect
→thực sự là như vậy ở hầu hết mọi khía cạnh
Đồng nghĩa:practicalCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)virtual machine362 lần trong kho sáchvirtual reality421 lần trong kho sáchvirtual environments99 lần trong kho sáchvirtual worlds125 lần trong kho sáchvirtual dissections44 lần trong kho sáchvirtual machines107 lần trong kho sáchvirtual console93 lần trong kho sáchjava virtual61 lần trong kho sách - 2tính từB1
existing in essence or effect though not in actual fact
→tồn tại về bản chất hoặc hiệu quả mặc dù không có thực tế
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa virtual và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Light rays only appear to originate at a virtual image; they do not actually pass through that location in space.A new virtual gel will be created if none exists; otherwise, the existing one will be expanded.Một gel ảo mới sẽ được tạo nếu không tồn tại; nếu không, cái hiện có sẽ được mở rộng.
The third blended learning virtual fieldtrip requires the students to never leave the building and to use the computer and internet.Chuyến đi thực tế ảo học tập kết hợp thứ ba yêu cầu học sinh không bao giờ rời khỏi tòa nhà và sử dụng máy tính và internet.
Three-dimensional virtual worlds and distance learning: Two case studies of Active Worlds as a medium for distance education.Thế giới ảo ba chiều và đào tạo từ xa: Hai nghiên cứu điển hình về Thế giới năng động như một phương tiện cho giáo dục từ xa.
Source code is translated in to bytecode, which can be run on a virtual machine (such as the Java Virtual Machine).Mã nguồn được dịch sang mã byte, mã này có thể chạy trên máy ảo (chẳng hạn như Máy ảo Java).
It has a perfect electrical sense; so, it does not need a zero indicator to monitor the virtual ground voltage.However, like most educational resources, virtual dissections present certain obstacles that need to be considered.Tuy nhiên, giống như hầu hết các tài nguyên giáo dục, việc mổ xẻ ảo đưa ra những trở ngại nhất định cần được xem xét.
It compiles the Eiffel source code into its internal representation and either stores it for later execution or executes it in its virtual machine.OpenVMS uses virtual memory, and was originally developed as a time sharing, batch processing system.If the distance divided by the wavelength equals a whole number, that virtual photon will fit.Because of the semiotic characteristics of virtual environments, knowledge acquisition is also conceptualized differently.Virtual function calls are computationally more expensive than regular function calls.Câu hỏi thường gặp về virtual (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. virtual nghĩa là gì trong tiếng Việt?
virtual có nghĩa chính là: thực sự là như vậy ở hầu hết mọi khía cạnh. Định nghĩa tiếng Anh: "being actually such in almost every respect".
2. virtual thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
virtual là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của virtual theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), virtual được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈvɝtʃuəl/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. virtual thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ virtual được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của virtual gồm những dạng nào?
Từ virtual có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với virtual là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: virtual machine, virtual reality, virtual environments, virtual worlds, virtual dissections.
7. virtual có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: practical. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến virtual?
Từ virtual xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với virtual đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Light rays only appear to originate at a virtual image; they do not actually pass through that location in space.". Câu văn minh họa cách dùng virtual làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng virtual?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.