Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “yell”

262 câu thật có từ yell hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: yell nghĩa là hét lên. yell là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: a loud utterance; often in protest or opposition. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ yell

Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)

  • Otherwise it will yell at you that you forgot the magic word.

    Từ trong câu: yell, otherwise, forget, magic, word

    «Programming in LOLGraphics 3.4/Interface, hello world program, subprograms, & labels», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=439806 (bản sửa đổi 4246245). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • McRae then hit Fellow Worker Love on the head and I yelled 'Break and run, men, or they will kill you!'

    Từ trong câu: yell, fellow, worker, hit, kill, love, head, break

    Walker C. Smith, The Everett Massacre: A history of the class struggle in the lumber industry. Nguồn: Project Gutenberg #31810. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • You can yell as much as you like in the black little wine-cellar, and no one will hear at all.

    Từ trong câu: yell, much, like, black, little, wine, cellar, hear

    Frances Hodgson Burnett, The Lost Prince. Nguồn: Project Gutenberg #384. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • I'll yell, and Mother will come.”

    Từ trong câu: yell, mother, come

    E. Nesbit, The Railway Children. Nguồn: Project Gutenberg #1874. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • He will not make a scene, or scream and yell.

    Từ trong câu: scream, yell, make, scene

    «Biblical Studies/New Testament Commentaries/The Gospel of Matthew/Chapter 12», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=219568 (bản sửa đổi 3445327). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

Từ hay đi cùng yell

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
loud yell501 lần
terrific yell158 lần
savage yell281 lần
shrill yell163 lần
hideous yell177 lần
yell of triumph255 lần
wild yell695 lần
yell of rage256 lần
unearthly yell115 lần
uttered a yell259 lần
fierce yell206 lần
yell of defiance121 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ yell

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ yell trong kho câu?
Kho câu có 262 câu có từ yell hoặc các dạng của từ, trích từ 230 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ yell xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ yell gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 82 câu, rồi Bậc B1 với 80 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ yell?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ yell: Quá khứ đơn (83 câu), Câu phủ định (23 câu), Quá khứ hoàn thành (22 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.