Câu tiếng Anh có từ “whirlwind”
107 câu thật có từ whirlwind hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: whirlwind nghĩa là cơn lốc. whirlwind là một danh từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: a more or less vertical column of air whirling around itself as it moves over the surface of the Earth. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ whirlwind
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
Frequently these storms will result in tornadoes, whirlwinds, and dust devils, as they move across the landscape.
Từ trong câu: whirlwind, frequently, storm, result, dust, devil, move, across
«Planet Earth/4h. What Makes Wind?», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=416399 (bản sửa đổi 4373915). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
In the Overworld, this summons a whirlwind which will carry Link to a dungeon entrance he has already visited (in numerical order).
Từ trong câu: whirlwind, carry, link, entrance, already, visit, numerical, order
«Zelda franchise strategy guide/Songs», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=436679 (bản sửa đổi 4418315). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
The moral whirlwind which has lately swept over the states of Europe, and shaken all the kingdoms to their foundations, will subside.
Từ trong câu: whirlwind, shaken, subside, moral, lately, sweep, state, shake
Various, Blackwood's Edinburgh Magazine, Volume 63, No. 391, May, 1848. Nguồn: Project Gutenberg #40090. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
The time will come when the nation that breaks its treaties and sows to the wind shall of that wind reap the whirlwind.
Từ trong câu: whirlwind, time, come, nation, break, treaty, wind, reap
Various, The New York Times Current History of the European War, Vol. 1, January 9, 1915 What Americans Say to Europe. Nguồn: Project Gutenberg #16702. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng whirlwind
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
Câu hỏi thường gặp về câu có từ whirlwind
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ whirlwind trong kho câu?
- Kho câu có 107 câu có từ whirlwind hoặc các dạng của từ, trích từ 102 tác phẩm và tài liệu. 5 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ whirlwind xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ whirlwind gặp nhiều nhất ở Bậc C2 với 62 câu, rồi Bậc C1 với 25 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ whirlwind?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ whirlwind: Câu phủ định (11 câu), Quá khứ đơn (9 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (8 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.