Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “whirlwind”

107 câu thật có từ whirlwind hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: whirlwind nghĩa là cơn lốc. whirlwind là một danh từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: a more or less vertical column of air whirling around itself as it moves over the surface of the Earth. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ whirlwind

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • He can also be used as a parachute when Link Jumps into a Whirlwind.

    Từ trong câu: whirlwind, use, parachute, link, jump

    «The Legend of Zelda: The Minish Cap/Characters/Ezlo», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=436710 (bản sửa đổi 4027236) · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • The whirlwind rushes by, leaving a broad, well-beaten track, whereon few signs of banks, gardens or vegetation can be discerned.

    Từ trong câu: whirlwind, rush, leave, broad, well, beat, track, sign

    Oliver George Ready, Life and sport in China Second Edition · Tiếng Anh · en-GB · PD-US

  • For his sake, ah! yes, for his sake she could do anything, even master the whirlwind of sorrow at her heart.

    Từ trong câu: whirlwind, sake, yes, anything, even, master, sorrow, heart

    Mary A., 1840?- Roe, E. P. Roe: Reminiscences of his Life · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US

  • But soon, from the raging elements of that awful convulsion, the 'Man of Destiny' arose, who could 'ride the whirlwind and direct the storm.'

    Từ trong câu: whirlwind, soon, element, awful, man, destiny, arise, ride

    Various, The Continental Monthly, Vol. 5, No. 1, January, 1864 · Tiếng Anh · en-US · PD-US

Từ hay đi cùng whirlwind

Cụm từ thường đi cùng nhau, kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
reap the whirlwind62 lần
reaping the whirlwind40 lần
reaped the whirlwind13 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ whirlwind

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ whirlwind trong kho câu?
Kho câu có 107 câu có từ whirlwind hoặc các dạng của từ, trích từ 103 tác phẩm và tài liệu. 5 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ whirlwind xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ whirlwind gặp nhiều nhất ở Bậc C2 với 63 câu, rồi Bậc C1 với 25 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ whirlwind?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ whirlwind: Câu phủ định (11 câu), Quá khứ đơn (9 câu), Quá khứ hoàn thành (6 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.