Cụm từ đi cùng với: whirlwind
Hiển thị 3 mẫu ghép quanh từ gốc “whirlwind”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “whirlwind”
Hiển thị 3 / 3 mẫu ghépreap the whirlwindlogDice 7.9
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 62 lần
reaping the whirlwindlogDice 7.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 40 lần
reaped the whirlwindlogDice 6.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 13 lần
Đối chiếu cách dùng của “whirlwind”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.