E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “virtual”

238 câu thật có từ virtual hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: virtual là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: being actually such in almost every respect. Xem trang từ điển đầy đủ

  • People born anywhere would be free to choose the virtual nation they want to become citizens of.

    Từ trong câu: virtual, people, bear, anywhere, free, choose, nation, want

    «The Idea Incubator/Virtual Nations», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=271407 (bản sửa đổi 2637783). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0

  • The future of learning may indeed be virtual worlds, built to teach and practice anything a human would wish to know.

    Từ trong câu: virtual, future, learn, indeed, world, build, teach, practice

    «Virtual reality», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=94564 (bản sửa đổi 2716521). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0

  • It is, in fact, the virtual future addition of three hundred millions of human beings, who otherwise would not have existed.

    Từ trong câu: virtual, fact, future, addition, hundred, human, be, otherwise

    Various, Blackwood's Edinburgh Magazine, Volume 64, No. 393, July 1848. Nguồn: Project Gutenberg #44533. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • And, as we shall presently show, the supremacy of the French in Madagascar would certainly involve a virtual revival of the slave-trade.

    Từ trong câu: virtual, show, certainly, involve, revival, slave, trade

    Various, The Contemporary Review, January 1883 Vol 43, No. 1. Nguồn: Project Gutenberg #25957. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • And there would be no longer any reason to assert that they have two virtual pasts.

    Từ trong câu: assert, long, reason, virtual

    «Quantum theory of observation/The forest of destinies», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=382194 (bản sửa đổi 3440170). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • In conclusion of this work, I would like to say that play with the virtual is maybe safer in cyberspaces than in other places.

    Từ trong câu: cyberspace, conclusion, work, like, play, virtual, maybe, safe

    «Second Life/Boellstorff (2008)/Coming of age in Second Life and coming of age in First Live», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=115497 (bản sửa đổi 2374749). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0

Từ hay đi cùng virtual

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

  • virtual machine362 lần
  • virtual reality421 lần
  • virtual environments99 lần
  • virtual worlds125 lần
  • virtual dissections44 lần
  • virtual machines107 lần
  • virtual console93 lần
  • java virtual61 lần
  • virtual keyboard42 lần
  • virtual influencers29 lần
  • virtual teams74 lần
  • wii's virtual24 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ virtual

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ virtual trong kho câu?
Kho câu có 238 câu có từ virtual hoặc các dạng của từ, trích từ 203 tác phẩm và tài liệu. 7 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ virtual xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ virtual gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 85 câu, rồi Bậc B1 với 79 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ virtual?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ virtual: can và could (28 câu), Câu phủ định (18 câu), may và might (13 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.