Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: virtual

Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

virtual machineMạnh8.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 362 lần
virtual realityMạnh8.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 421 lần
virtual environmentsMạnh8.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 99 lần
virtual worldsMạnh8.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 125 lần
virtual dissectionsMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 44 lần
virtual machinesMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 107 lần
virtual consoleMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 93 lần
java virtualMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 61 lần
virtual keyboardMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 42 lần
virtual influencersMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 29 lần
virtual teamsMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 74 lần
wii's virtualTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 24 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với virtual

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.