Câu tiếng Anh có từ “unafraid”
45 câu thật có từ unafraid hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: unafraid nghĩa là không sợ hãi. unafraid là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: oblivious of dangers or perils or calmly resolute in facing them. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ unafraid
Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)
They seemed untroubled and unafraid and were discussing the dimensions of a big liner making her way out.
Từ trong câu: unafraid, seem, discuss, dimension, big, liner, make, way
Wyndham Martyn, Under Cover. Nguồn: Project Gutenberg #40939. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
It was a noble thing to see that delicate woman unafraid before the problems and evils of the world.
Từ trong câu: unafraid, noble, thing, see, delicate, woman, problem, evil
Warren Crocker Herrick, Frank H. Nelson of Cincinnati. Nguồn: Project Gutenberg #26980. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
The crew thought that he seemed unafraid by what had just happened, and calmly started to wash himself on deck.
Từ trong câu: calmly, unafraid, crew, think, seem, happen, start, wash
«Ship's cat», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=523360 (bản sửa đổi 10562730). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0
Because he was unafraid to experiment and venture on fresh approaches to old problems, he risked misunderstanding and criticism.
Từ trong câu: misunderstand, misunderstanding, unafraid, because, experiment, venture, fresh, approach
Warren Crocker Herrick, Frank H. Nelson of Cincinnati. Nguồn: Project Gutenberg #26980. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
When you show your muscles are relaxed, you also indicate that you are perfectly at ease and unafraid of objections or criticism.
Từ trong câu: relaxed, ease, criticism, relax, objection, unafraid, show, muscle
Norval A. Hawkins, Certain Success. Nguồn: Project Gutenberg #14589. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Câu hỏi thường gặp về câu có từ unafraid
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ unafraid trong kho câu?
- Kho câu có 45 câu có từ unafraid hoặc các dạng của từ, trích từ 42 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ unafraid xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ unafraid gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 17 câu, rồi Bậc C1 với 9 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ unafraid?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ unafraid: Quá khứ đơn (14 câu), Quá khứ hoàn thành (5 câu), Câu phủ định (3 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.