Câu tiếng Anh có từ “swivel”
74 câu thật có từ swivel hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: swivel nghĩa là xoay. swivel là một động từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: turn on a pivot. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ swivel
Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)
This will allow the sensor to swivel around, without having to turn the entire BoeBot.
Từ trong câu: swivel, allow, around, turn, entire
«Introduction to Robotics/Sensors/Lab/Students», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=38245 (bản sửa đổi 515882). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0
Phoenix will reveal that they were sitting on swivel chairs!
Từ trong câu: swivel, phoenix, reveal, sit, chair
«Apollo Justice: Ace Attorney/Episode 1: Turnabout Trump/Day 1 - Trial Latter», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=433862 (bản sửa đổi 3930325). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
When the wind blows, the vane (strip of paper and straw) will swivel on the nail indicating the wind direction.
Từ trong câu: swivel, wind, blow, strip, paper, straw, nail, indicate
«Adventist Youth Honors Answer Book/Nature/Weather», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=121870 (bản sửa đổi 4478731). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
You will see on one of the lights I have here, a new swivel joint, which has been patented only within the last few days.
Từ trong câu: swivel, see, light, new, joint, patent, last, day
Various, Scientific American Supplement, No. 481, March 21, 1885. Nguồn: Project Gutenberg #11735. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
It will be seen that a swivel has been introduced in connection with the bottom hook, the object being to show the manner in which this useful piece of tackle is fitted.
Từ trong câu: swivel, see, introduce, connection, bottom, hook, object, show
William S. Furneaux, The Sea Shore. Nguồn: Project Gutenberg #42978. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng swivel
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| brass swivel | 41 lần |
| swivel guns | 102 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ swivel
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ swivel trong kho câu?
- Kho câu có 74 câu có từ swivel hoặc các dạng của từ, trích từ 64 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ swivel xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ swivel gặp nhiều nhất ở Bậc C2 với 39 câu, rồi Bậc C1 với 17 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ swivel?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ swivel: Quá khứ đơn (11 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (8 câu), Câu phủ định (5 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.