Câu tiếng Anh có từ “swivel”
74 câu thật có từ swivel hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: swivel nghĩa là xoay. swivel là một động từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: turn on a pivot. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ swivel
Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)
No; the firing of the swivel, however well aimed, could effect no good purpose."
Không; việc bắn xoay, dù nhắm tốt đến đâu, cũng không thể mang lại mục đích tốt."
Từ trong câu: swivel, fire, however, well, aim, effect, good, purpose
Edward Sylvester Ellis, The Frontier Angel: A Romance of Kentucky Rangers' Life. Nguồn: Project Gutenberg #34681. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
They can swivel their eyes and put together images from different stages in the scan.
Từ trong câu: swivel, eye, put, together, image, different, stage, scan
«Spider», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=19903 (bản sửa đổi 10939625). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0
The shank can now freely swivel round, whereas before it was rigidly fixed.
Từ trong câu: swivel, now, freely, round, whereas, fix
Various, Scientific American Supplement, No. 433, April 19, 1884. Nguồn: Project Gutenberg #9076. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Heavy ones can be mounted on swivels to scan the horizon.
Từ trong câu: swivel, heavy, one, mount, scan, horizon
«Binoculars», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=26496 (bản sửa đổi 8396275). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0
'It is true they have swivels in their boats, but they cannot act here; I have not observed that they have any matchlocks or muskets; but if they have, so have we!
Từ trong câu: swivel, true, boat, can, act, observe
William O. S. Gilly, Narratives of Shipwrecks of the Royal Navy; between 1793 and 1849. Nguồn: Project Gutenberg #15301. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng swivel
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| brass swivel | 41 lần |
| swivel guns | 102 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ swivel
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ swivel trong kho câu?
- Kho câu có 74 câu có từ swivel hoặc các dạng của từ, trích từ 64 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ swivel xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ swivel gặp nhiều nhất ở Bậc C2 với 39 câu, rồi Bậc C1 với 17 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ swivel?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ swivel: Quá khứ đơn (11 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (8 câu), Câu phủ định (5 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.