Câu tiếng Anh có từ “shabby”
181 câu thật có từ shabby hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: shabby nghĩa là tồi tàn. shabby là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: showing signs of wear and tear. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ shabby
Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)
“Well, your young men are very shabby,” said Newman; “that’s all I can say.
Từ trong câu: shabby, well, young, man
Henry James, The American. Nguồn: Project Gutenberg #177. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
In a couple of hours one can make a shabby-looking cabinet a glistening piece of furniture!
Từ trong câu: shabby, couple, hour, make, look, cabinet, piece, furniture
«History of wireless telegraphy and broadcasting in Australia/Topical/Publications/Wireless Weekly/Issues/1929 01 04», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=417713 (bản sửa đổi 4665477). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
“One is young, one is pretty, one needs new dresses and fresh gloves; one can’t wear shabby gowns among the splendors of the Louvre.”
Từ trong câu: shabby, young, pretty, need, new, dress, fresh, glove
Henry James, The American. Nguồn: Project Gutenberg #177. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Somehow she could not picture her bright-faced, well-dressed school-fellow in that shabby room.
Từ trong câu: bright, shabby, somehow, picture, face, well, dress, school
Eleanora H. Stooke, Mousey. Nguồn: Project Gutenberg #70697. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Ward could have seized the wizened pipe of the old man and throttled him there in his shabby green-baize chair.
Từ trong câu: wizened, ward, seize, pipe, old, man, shabby, green
Brand Whitlock, The Turn of the Balance. Nguồn: Project Gutenberg #40398. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng shabby
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
Câu hỏi thường gặp về câu có từ shabby
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ shabby trong kho câu?
- Kho câu có 181 câu có từ shabby hoặc các dạng của từ, trích từ 138 tác phẩm và tài liệu. 1 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ shabby xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ shabby gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 68 câu, rồi Bậc B2 với 62 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ shabby?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ shabby: Quá khứ đơn (44 câu), Câu phủ định (28 câu), Quá khứ hoàn thành (19 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.