Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “reed”

194 câu thật có từ reed hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: reed nghĩa là cây sậy. reed là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: tall woody perennial grasses with hollow slender stems especially of the genera Arundo and Phragmites. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ reed

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • They braided reeds so they would be stronger, and hooked them up like steel cables.

    Từ trong câu: reed, hook, strong, up, like, steel, cable

    «Ur», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=42875 (bản sửa đổi 10749160). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • Even a convenient bed of reeds would hardly save him, for as one against fifty he would stand no chance.

    Từ trong câu: reed, even, convenient, bed, hardly, save, fifty, stand

    Herbert Strang, Carry On! A Story of the Fight for Bagdad. Nguồn: Project Gutenberg #38714. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • The path was hidden by reeds so high that even a tall person passing would be precluded from view.

    Từ trong câu: hidden, reed, tall, path, high, even, person, pass

    Harry Hervey, The Black Parrot. Nguồn: Project Gutenberg #77428. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • The better class of citizens, the same men who would, perhaps, condone the burning of Reed and Cato, had no sympathy with this sort of thing.

    Từ trong câu: condone, better, class, citizen, man, perhaps, burn, reed

    Ray Stannard, 1870-1946 [Adapter] Baker, Following the color line. Nguồn: Project Gutenberg #34847. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng reed

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
reed warbler209 lần
bruised reed126 lần
clive reed77 lần
myrtle reed66 lần
baines reed46 lần
tall reed271 lần
reed solomon70 lần
reed beds91 lần
broken reed295 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ reed

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ reed trong kho câu?
Kho câu có 194 câu có từ reed hoặc các dạng của từ, trích từ 133 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ reed xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ reed gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 76 câu, rồi Bậc B2 với 74 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ reed?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ reed: Quá khứ đơn (25 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (15 câu), Câu phủ định (11 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.