E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “reed”

160 câu thật có từ reed hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: reed nghĩa là cây sậy. reed là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: tall woody perennial grasses with hollow slender stems especially of the genera Arundo and Phragmites. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ reed

Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)

  • Humans cut down the reeds the frog lives on to build fences and to keep elephants away.

    Từ trong câu: reed, human, cut, down, frog, life, build, fence

    «Raorchestes johnceei», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=1047351 (bản sửa đổi 10179465). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • It sits on reeds and floating plants in bodies of water, but it also lives in places where people grow fruit.

    Từ trong câu: reed, sit, float, plant, body, water, life, place

    «Dainty green tree frog», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=788763 (bản sửa đổi 9138155). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • A number of blocks of this final floor finish, bearing the impress of the grass and reeds, were found in the middle room.

    Từ trong câu: reed, grass, final, impress, block, number, floor, finish

    Cosmos Mindeleff, Casa Grande Ruin Thirteenth Annual Report of the Bureau of Ethnology to the Secretary of the Smithsonian Institution, 1891-92, Government Printing Office, Washington, 1896, pages 289-318. Nguồn: Project Gutenberg #17487. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng reed

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
reed warbler209 lần
bruised reed126 lần
clive reed77 lần
myrtle reed66 lần
baines reed46 lần
tall reed271 lần
reed solomon70 lần
reed beds91 lần
broken reed295 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ reed

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ reed trong kho câu?
Kho câu có 160 câu có từ reed hoặc các dạng của từ, trích từ 121 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ reed xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ reed gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 65 câu, rồi Bậc B2 với 62 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ reed?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ reed: Quá khứ đơn (17 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (13 câu), may và might (7 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.