Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

Câu theo từ

Câu tiếng Anh có từ “pine”

317 câu thật có từ pine hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: pine nghĩa là cây thông. pine là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: a coniferous tree. Xem trang từ điển đầy đủ

  • Each cabin has two rooms, one for sleeping, one for eating, cooking, or sitting, and the floors are covered with pine straw.

    Từ trong câu: pine, floor, cooking, cabin, room, sleep, eat, cook

    Patti Carr Black, Mississippi Piney Woods: A Photographic Study of Folk Architecture. Nguồn: Project Gutenberg #61801. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • Let them be small and handy— we have plenty of small pine handy—and it soon can be put up when I get home.

    Từ trong câu: handy, let, small, plenty, pine, soon, put, up

    William Canniff, History of the settlement of Upper Canada (Ontario,) with special reference to the Bay Quinté. Nguồn: Project Gutenberg #54554. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • For a long distance the road leads through a thick forest of maple, pine and oak trees.

    Từ trong câu: maple, long, distance, road, lead, thick, forest, pine

    Various, The Bay State Monthly: Volume 2, No. 4, January, 1885. Nguồn: Project Gutenberg #14131. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • A little further on they came to a log-cabin, over the door of which was nailed a primitive pine board, bearing the inscription--"Hotel."

    Từ trong câu: inscription, little, further, come, log, cabin, door, nail

    John Algernon Owens, Sword and Pen Ventures and Adventures of Willard Glazier. Nguồn: Project Gutenberg #28152. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng pine

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

  • pine needles537 lần
  • pine trees1.914 lần
  • pine tree1.616 lần
  • pine forests491 lần
  • pine woods973 lần
  • pine apples344 lần
  • pine knots297 lần
  • pine apple378 lần
  • pine cones237 lần
  • pine wood854 lần
  • pine boughs250 lần
  • pitch pine295 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ pine

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ pine trong kho câu?
Kho câu có 317 câu có từ pine hoặc các dạng của từ, trích từ 243 tác phẩm và tài liệu. 5 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ pine xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ pine gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 115 câu, rồi Bậc C1 với 105 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ pine?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ pine: Quá khứ đơn (51 câu), Câu phủ định (23 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (23 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.