E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “ore”

157 câu thật có từ ore hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: ore nghĩa là quặng. ore là một danh từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: a mineral that contains metal that is valuable enough to be mined. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ ore

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • When mining a block of coal ore, you would normally get coal.

    Từ trong câu: ore, mine, block, coal, normally, get

    «Minecraft resource gathering/Using Silk Touch», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=452479 (bản sửa đổi 4244986). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • I am interested in the mine and I thought you would be interested in the ore we take from it."

    Từ trong câu: ore, interest, think, take

    James R. Mears, The Iron Boys as Foremen; or, Heading the Diamond Drill Shift. Nguồn: Project Gutenberg #38994. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • New processes of separating gold from low-grade ores made profitable fields that in earlier years would have been considered unavailable.

    Từ trong câu: unavailable, new, process, separate, gold, low, grade, ore

    Various, The Century Illustrated Monthly Magazine, July, 1913 Vol. LXXXVI. New Series: Vol. LXIV. May to October, 1913. Nguồn: Project Gutenberg #56839. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Care must be taken that this plate does not plunge into the bath, otherwise the current would not traverse the ore at all.

    Từ trong câu: traverse, care, take, plate, plunge, bath, otherwise, current

    Various, Scientific American Supplement, No. 433, April 19, 1884. Nguồn: Project Gutenberg #9076. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng ore

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
se ore387 lần
ore dump75 lần
iron ore626 lần
copper ore176 lần
ore rotundo35 lần
ore deposits33 lần
uranium ore24 lần
smelting the ore20 lần
vein of ore37 lần
crude ore26 lần
smelting ore13 lần
bog ore20 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ ore

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ ore trong kho câu?
Kho câu có 157 câu có từ ore hoặc các dạng của từ, trích từ 125 tác phẩm và tài liệu. 1 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ ore xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ ore gặp nhiều nhất ở Bậc C2 với 89 câu, rồi Bậc C1 với 28 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ ore?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ ore: Mệnh đề quan hệ với which, whose (24 câu), Hiện tại hoàn thành (14 câu), can và could (11 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.