Cụm từ đi cùng với: ore
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “ore”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “ore”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépse orelogDice 8.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 387 lần
ore dumplogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 75 lần
iron orelogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 626 lần
copper orelogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 176 lần
ore rotundologDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 35 lần
ore depositslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 33 lần
uranium orelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 24 lần
smelting the orelogDice 6.8
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 20 lần
vein of orelogDice 6.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 37 lần
crude orelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 26 lần
smelting orelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 13 lần
bog orelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 20 lần
Đối chiếu cách dùng của “ore”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.