E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “moonlight”

170 câu thật có từ moonlight hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: moonlight nghĩa là ánh trăng. moonlight là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: the light of the Moon. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ moonlight

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • He holds the map under the moonlight and translates the ancient writing, revealing the secret passage into the Lonely Mountain.

    Từ trong câu: moonlight, hold, map, translate, ancient, write, reveal, secret

    «Guide to The Lord of the Rings/Characters/Elves/Elrond», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=392288 (bản sửa đổi 3355157). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • The cool night air and the pure, soft moonlight seemed to soothe my fever as I stepped into the yard.

    Từ trong câu: moonlight, soothe, cool, night, air, pure, soft, seem

    Julian Stafford Corbett, For God and Gold. Nguồn: Project Gutenberg #62184. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • We sat out in the moonlight last night and talked baseball and college athletics for two hours.

    Từ trong câu: athletics, sit, out, moonlight, last, night, talk, baseball

    Burt L. Standish, Dick Merriwell's Aëro Dash; Or, Winning Above the Clouds. Nguồn: Project Gutenberg #64407. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • She also loves to ride in the sky on her silver chariot shooting her silver moonlight arrows upon the world.

    Từ trong câu: chariot, love, ride, sky, silver, shoot, moonlight, arrow

    «Greek Mythology/Gods/Artemis», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=63446 (bản sửa đổi 3794004). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

Từ hay đi cùng moonlight

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
moonlight nights396 lần
bright moonlight886 lần
moonlight streamed149 lần
moonlight shone211 lần
ray of moonlight148 lần
moonlight streaming94 lần
silvery moonlight80 lần
brilliant moonlight153 lần
moonlight sonata56 lần
clear moonlight385 lần
patch of moonlight76 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ moonlight

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ moonlight trong kho câu?
Kho câu có 170 câu có từ moonlight hoặc các dạng của từ, trích từ 154 tác phẩm và tài liệu. 5 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ moonlight xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ moonlight gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 80 câu, rồi Bậc C1 với 50 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ moonlight?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ moonlight: Quá khứ đơn (39 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (14 câu), Quá khứ hoàn thành (11 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.