Câu tiếng Anh có từ “menacingly”
34 câu thật có từ menacingly hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: menacingly nghĩa là một cách đe dọa. menacingly là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: in a menacing manner. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ menacingly
Danh sách câu dẫn chứng (34 câu)
Go right off, not a word,” and he menacingly followed the unwillingly retreating messenger, adding, “go, or I’ll skin yer, deed I will.
Từ trong câu: menacingly, go, right, off, word, follow, retreat, messenger
Charles J. Peterson, Kate Aylesford: A Story of the Refugees. Nguồn: Project Gutenberg #58846. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
The sharp green cliffs in the inland sea chop off into the water and from every one of these of any importance a cannon menacingly points.
Từ trong câu: menacingly, sharp, green, cliff, sea, chop, off, water
Charles Rendell Mabey, The Utah Batteries: A History A complete account of the muster-in, sea voyage, battles, skirmishes and barrack life of the Utah batteries, together with biographies of officers and muster-out rolls.. Nguồn: Project Gutenberg #32206. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
How subtly and menacingly the sharp wind moans; how it shrieks and roars through the gulches, and how the giant pines creak, and writhe, and groan, as they bend before the gale!
Từ trong câu: menacingly, subtly, sharp, wind, roar, giant, pine, bend
F. C. Grable, Colorado: The Bright Romance of American History. Nguồn: Project Gutenberg #37182. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
He had slipped his hands out of hers, but she caught him again, this time not menacingly but exuberantly.
Từ trong câu: exuberantly, slip, hand, out, hers, catch, again, time
Edith Wharton, Here and beyond. Nguồn: Project Gutenberg #74742. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng menacingly
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| brandished menacingly | 6 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ menacingly
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ menacingly trong kho câu?
- Kho câu có 34 câu có từ menacingly hoặc các dạng của từ, trích từ 34 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ menacingly xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ menacingly gặp nhiều nhất ở Bậc C2 với 19 câu, rồi Bậc C1 với 8 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ menacingly?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ menacingly: Quá khứ đơn (10 câu), Câu phủ định (4 câu), Quá khứ hoàn thành (3 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.