Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “limitless”

111 câu thật có từ limitless hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: limitless nghĩa là vô hạn. limitless là một tính từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: without limits in extent or size or quantity. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ limitless

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • According to this view there may be as many spaces as there are systems of space-measurement and the latter may be limitless.

    Từ trong câu: limitless, accord, view, many, space, system, measurement, latter

    Robert T. Browne, The mystery of space. Nguồn: Project Gutenberg #45691. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Still others may see in it a lingering in boundless regions or wandering in a limitless expanse, being unable to know or to understand.

    Từ trong câu: limitless, still, other, see, linger, region, wander, unable

    Soseki Natsume, Unhuman tour. Nguồn: Project Gutenberg #73131. · Bản dịch tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • With good pasture and a limitless expanse to roam over, they soon turned from the dozens to thousands, and may now be counted by millions.

    Từ trong câu: limitless, good, roam, soon, turn, dozen, now, count

    George Whitfield Ray, Through Five Republics on Horseback, Being an Account of Many Wanderings in South America. Nguồn: Project Gutenberg #7499. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • The cottage itself was set apart for refreshment, and one might descend to a cup of coffee, or mount to the limitless command of a dinner.

    Từ trong câu: limitless, cottage, itself, set, apart, refreshment, descend, cup

    William A. Ross, A Yacht Voyage to Norway, Denmark, and Sweden 2nd edition. Nguồn: Project Gutenberg #28073. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng limitless

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
limitless expanse36 lần
limitless possibilities31 lần
seemingly limitless25 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ limitless

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ limitless trong kho câu?
Kho câu có 111 câu có từ limitless hoặc các dạng của từ, trích từ 104 tác phẩm và tài liệu. 1 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ limitless xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ limitless gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 77 câu, rồi Bậc B2 với 9 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ limitless?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ limitless: Câu phủ định (15 câu), Quá khứ đơn (12 câu), can và could (10 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.