Câu tiếng Anh có từ “lifetime”
169 câu thật có từ lifetime hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: lifetime nghĩa là trọn đời. lifetime là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: the period during which something is functional (as between birth and death). Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ lifetime
She experienced several health problems during most of her lifetime, for which her problems with her eyes forced her to wear sunglasses.
Từ trong câu: lifetime, experience, several, health, problem, eye, force, wear
«Umm Kulthum», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=197053 (bản sửa đổi 10843918). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0
And for junior and senior year, graduate school, and job training, there is a lifetime learning credit.
Từ trong câu: junior, lifetime, senior, year, graduate, school, job, train
Bill Clinton, State of the Union Addresses. Nguồn: Project Gutenberg #5048. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
The tree bears fruit in from seven to eight years from the time of planting, and its lifetime is from seventy to eighty years.
Từ trong câu: eighty, lifetime, seventy, tree, bear, fruit, seven, eight
Nicholas Senn, Tahiti, the island paradise. Nguồn: Project Gutenberg #69945. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
In addition, every light bulb is in its ideal situation, which will not break until the end of its lifetime.
Từ trong câu: bulb, addition, every, light, ideal, situation, break, until
«Design for the Environment/Street Lighting in Residential Region», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=80911 (bản sửa đổi 1817981). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0
Từ hay đi cùng lifetime
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
- lifetime achievement166 lần
- lifetime prevalence34 lần
- husband's lifetime63 lần
Câu hỏi thường gặp về câu có từ lifetime
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ lifetime trong kho câu?
- Kho câu có 169 câu có từ lifetime hoặc các dạng của từ, trích từ 157 tác phẩm và tài liệu. 5 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ lifetime xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ lifetime gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 74 câu, rồi Bậc C1 với 58 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ lifetime?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ lifetime: Câu phủ định (29 câu), Quá khứ đơn (21 câu), can và could (14 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.