E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: lifetime

Hiển thị 3 mẫu ghép quanh từ gốc “lifetime”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

lifetime achievementlogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 166 lần
lifetime prevalencelogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 34 lần
husband's lifetimelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 63 lần

Đối chiếu cách dùng của lifetime

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.