Câu tiếng Anh có từ “lick”
165 câu thật có từ lick hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: lick nghĩa là liếm. lick là một động từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: beat thoroughly and conclusively in a competition or fight. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ lick
Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)
Whatever you lacked of having your weight, you would get a lick for.
Từ trong câu: lick, whatever, lack, weight, get
United States. Work Projects Administration, Slave Narratives: A Folk History of Slavery in the United States from Interviews with Former Slaves, Volume II, Arkansas Narratives, Part 1. Nguồn: Project Gutenberg #11255. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
He believed the negroes were dogs and would lick the hand that struck the blow.
Từ trong câu: lick, believe, dog, hand, strike, blow
Rossiter, 1840-1931 [Editor] Johnson, The Great Events by Famous Historians, Volume 14. Nguồn: Project Gutenberg #32690. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
The girls would put the brushes in their mouths to lick them.
Từ trong câu: lick, girl, put, brush, mouth
«Radium girls», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=458491 (bản sửa đổi 10951984). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0
He should have come across to the other side, and he would have licked them Romans to a certainty."
Từ trong câu: lick, come, across, side, certainty
Various, Blackwood's Edinburgh Magazine, Volume 58, Number 360, October 1845. Nguồn: Project Gutenberg #29110. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
“Day-b’fore-yesterday,” he finally replied, with boldness, “you would ’a’ bet you’d lick the hull kit-an’-boodle all by yourself.”
Từ trong câu: lick, yourself, day, yesterday, finally, reply, bet, hull
Stephen Crane, The Red Badge of Courage: An Episode of the American Civil War. Nguồn: Project Gutenberg #73. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng lick
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| lick observatory | 62 lần |
| salt lick | 152 lần |
| lick spittles | 35 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ lick
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ lick trong kho câu?
- Kho câu có 165 câu có từ lick hoặc các dạng của từ, trích từ 143 tác phẩm và tài liệu. 1 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ lick xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ lick gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 65 câu, rồi Bậc C1 với 54 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ lick?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ lick: Quá khứ đơn (47 câu), Câu phủ định (30 câu), can và could (17 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.