Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: lick

Phát hiện 3 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

lick observatoryMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 62 lần
salt lickTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 152 lần
lick spittlesTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 35 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với lick

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.