Câu tiếng Anh có từ “liberate”
138 câu thật có từ liberate hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: liberate nghĩa là giải phóng. liberate là một động từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: give equal rights to. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ liberate
Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)
Therapy should therefore create the necessary conditions that will liberate the client's innate abilities.
Từ trong câu: liberate, therapy, therefore, create, necessary, condition, innate, ability
«Mentor teacher/Active listening», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=290079 (bản sửa đổi 3640971). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
Black can make some liberating moves here that will seriously expose White's weaknesses.
Từ trong câu: liberate, black, make, move, seriously, expose, weakness
«Chess Strategy/Mobility», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=141719 (bản sửa đổi 4598379). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
God-willing, the people of this country will be liberated ...
Từ trong câu: liberate, god, will, people, country
«Professionalism/Archer Blood and the Blood Telegram», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=406867 (bản sửa đổi 4620618). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
I wonder how long liberated woman will endure the invidious ban which excludes her from being a hangman.
Từ trong câu: ban, exclude, liberate, wonder, long, woman, endure
G. K. Chesterton, Fancies Versus Fads. Nguồn: Project Gutenberg #60164. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
Deuteronomy, it will be noticed, in accordance with its humanitarian tendency, not only liberates the slave but remits the debt.
Từ trong câu: remit, notice, tendency, liberate, slave, debt
Various, Encyclopaedia Britannica, 11th Edition, "Joints" to "Justinian I." Volume 15, Slice 5. Nguồn: Project Gutenberg #40956. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng liberate
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| liberate africans | 43 lần |
| liberate convict | 28 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ liberate
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ liberate trong kho câu?
- Kho câu có 138 câu có từ liberate hoặc các dạng của từ, trích từ 132 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ liberate xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ liberate gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 39 câu, rồi Bậc C1 với 38 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ liberate?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ liberate: Câu phủ định (15 câu), Quá khứ đơn (15 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (11 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.