Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “liberate”

138 câu thật có từ liberate hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: liberate nghĩa là giải phóng. liberate là một động từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: give equal rights to. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ liberate

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • This definite amount of heat per pound liberated by perfect combustion is termed the calorific value of that substance.

    Từ trong câu: calorific, liberate, definite, amount, heat, per, pound, perfect

    Babcock & Wilcox Company, Steam, Its Generation and Use. Nguồn: Project Gutenberg #22657. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Condensation is produced by cold, and at the same time heat is liberated.

    Từ trong câu: condensation, produce, cold, time, heat, liberate

    Anonymous, The Senses and the Mind. Nguồn: Project Gutenberg #46078. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • The consignment came in good shape and the birds were liberated on the edge of Brooklyn.

    Từ trong câu: consignment, come, good, shape, bird, liberate, edge

    Samuel Christian Schmucker, The Meaning of Evolution. Nguồn: Project Gutenberg #29422. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • The veterans of this conflict were generally lauded as heroes who liberated the nation's backyard from the Spanish threat.

    Từ trong câu: laud, veteran, conflict, generally, hero, liberate, backyard, threat

    «Federal Writers' Project – Life Histories/2017/Fall/Section 26/John L. Walters», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=227716 (bản sửa đổi 2721462). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0

Từ hay đi cùng liberate

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
liberate africans43 lần
liberate convict28 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ liberate

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ liberate trong kho câu?
Kho câu có 138 câu có từ liberate hoặc các dạng của từ, trích từ 132 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ liberate xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ liberate gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 39 câu, rồi Bậc C1 với 38 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ liberate?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ liberate: Câu phủ định (15 câu), Quá khứ đơn (15 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (11 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.