calorific
tính từC2calorific nghĩa là nhiệt lượng (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
calorific là một tính từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: heat-generating.
Các nét nghĩa của từ calorific
- 1
tính từC2
heat-generating
sinh nhiệtdịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về calorific
calorific nghĩa là gì?
calorific nghĩa là nhiệt lượng (bản dịch máy, chưa biên tập). calorific là một tính từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: heat-generating.
calorific được dùng trong câu như thế nào?
The calorific value of a fuel is the heat energy released during combustion. («Marine Fuels», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=105519 (bản sửa đổi 670420).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/calorific, mã đối chiếu EV-50422A7C. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng