E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “jug”

140 câu thật có từ jug hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: jug nghĩa là cái bình. jug là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: a large bottle with a narrow mouth. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ jug

Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)

  • I have the jug now, and I'll hould on to it.

    Từ trong câu: jug, now

    William G. Stevenson, Thirteen months in the Rebel Army. Nguồn: Project Gutenberg #15644. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Send for another jug, and we'll go on with our discussion.

    Từ trong câu: jug, send, another, go, discussion

    Various, Blackwood's Edinburgh Magazine, Volume 63, No. 389, March 1848. Nguồn: Project Gutenberg #40071. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • "Pick up that water-jug and I'll punch your damned head."

    Từ trong câu: jug, punch, pick, up, water, damn, head

    John Palmer, Peter Paragon: A Tale of Youth. Nguồn: Project Gutenberg #56932. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • Forget the trick with the jug, the chickens will tip them over frequently; use a pot or something of that kind.

    Từ trong câu: jug, forget, trick, chicken, tip, frequently, use, pot

    «Raising Chickens/Chicks», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=32404 (bản sửa đổi 3708275). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • For I shan't be in the jug a minute before you'll have to show your papers and your cash-book to the Company."

    Từ trong câu: jug, cash, minute, show, paper, book, company

    Various, The Atlantic Monthly, Volume 03, No. 16, February, 1859 A Magazine of Literature, Art, and Politics. Nguồn: Project Gutenberg #11606. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng jug

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
cream jug203 lần
claret jug100 lần
jug of ale114 lần
jug of beer117 lần
earthen jug44 lần
earthenware jug37 lần
gallon jug38 lần
molasses jug34 lần
milk jug144 lần
jug of milk144 lần
jug of cider32 lần
worcester jug28 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ jug

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ jug trong kho câu?
Kho câu có 140 câu có từ jug hoặc các dạng của từ, trích từ 117 tác phẩm và tài liệu. 6 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ jug xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ jug gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 44 câu, rồi Bậc B1 với 41 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ jug?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ jug: Quá khứ đơn (24 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (15 câu), Câu phủ định (13 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.