Câu tiếng Anh có từ “hurriedly”
213 câu thật có từ hurriedly hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: hurriedly nghĩa là vội vã. hurriedly là một trạng từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: in a hurried or hasty manner. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ hurriedly
Danh sách câu dẫn chứng (7 câu)
'When will the doctor be here?' he asked once more--this time hurriedly.
Từ trong câu: hurriedly, doctor, ask, once, time
George MacDonald, The Princess and Curdie. Nguồn: Project Gutenberg #709. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
He added hurriedly, “It will involve only a day or two's delay.”
Từ trong câu: hurriedly, delay, add, involve, day
Harold Frederic, The Damnation of Theron Ware. Nguồn: Project Gutenberg #133. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
"Well, I will wish you a good-morning," said the Frenchman, hurriedly.
Từ trong câu: hurriedly, well, wish, good, morning
Richard Harding Davis, The King's Jackal. Nguồn: Project Gutenberg #411. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
It will be needed to-day," I ordered, and hurriedly dressed myself as water-tight as possible.
Từ trong câu: hurriedly, tight, need, day, order, dress, myself, water
E., Freiherr von Spiegel, The Adventures of the U-202: An Actual Narrative. Nguồn: Project Gutenberg #32216. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
“Now, indeed, fly,” she hurriedly added, “or the door will close!”
Từ trong câu: hurriedly, now, indeed, fly, add, door, close
Carmen Sylva, Legends from River & Mountain. Nguồn: Project Gutenberg #52417. · Bản dịch tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
"He will soon be all right again; come now," said Dete hurriedly, "and show me where your clothes are."
Từ trong câu: hurriedly, soon, right, again, come, now, show, clothes
Johanna Spyri, Heidi. Nguồn: Project Gutenberg #1448. · Bản dịch tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
“That’ll do now,” interrupted Chief Inspector Heat hurriedly; and the Professor laughed right out this time.
Từ trong câu: right, hurriedly, interrupt, laugh, now, chief, inspector, heat
Joseph Conrad, The Secret Agent: A Simple Tale. Nguồn: Project Gutenberg #974. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng hurriedly
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| glanced hurriedly | 129 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ hurriedly
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ hurriedly trong kho câu?
- Kho câu có 213 câu có từ hurriedly hoặc các dạng của từ, trích từ 165 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ hurriedly xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ hurriedly gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 79 câu, rồi Bậc C1 với 59 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ hurriedly?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ hurriedly: Quá khứ đơn (70 câu), Câu phủ định (25 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (12 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.