Câu tiếng Anh có từ “headache”
243 câu thật có từ headache hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: headache nghĩa là đau đầu. headache là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: something or someone that causes anxiety. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ headache
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
There was an edge of pleasantness and warmth to that thought, and the headache diminished.
Từ trong câu: headache, warmth, diminish, edge, think
Don Berry, Man Alone. Nguồn: Project Gutenberg #60591. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
There are standard works on all sorts of social subjects and books of statistics enough to give a mere literary man a headache.
Từ trong câu: statistics, statistic, headache, standard, work, sort, social, subject
J. A. Hammerton, The real Argentine: Notes and Impressions of a Year in the Argentine and Uruguay. Nguồn: Project Gutenberg #64662. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Thus delicate idiosyncratic flavour is lost, while headache and dyspepsia are imported; but there is a fashion in wines as in physicians.
Từ trong câu: idiosyncratic, thus, delicate, flavor, lose, headache, import, fashion
Richard Ford, Gatherings from Spain. Nguồn: Project Gutenberg #41611. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
There was no end of her various complaints; but her principal forte appeared to lie in sick-headache, which sometimes would confine her to her room three days out of six.
Từ trong câu: complaint, end, various, principal, appear, lie, sick, headache
Harriet Beecher Stowe, Uncle Tom's Cabin. Nguồn: Project Gutenberg #203. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng headache
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| splitting headache | 129 lần |
| racking headache | 106 lần |
| severe headache | 267 lần |
| violent headache | 242 lần |
| nervous headache | 206 lần |
| sick headache | 332 lần |
| complained of headache | 71 lần |
| bad headache | 595 lần |
| neuralgic headache | 33 lần |
| headache nausea | 33 lần |
| headache dizziness | 29 lần |
| migraine headache | 22 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ headache
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ headache trong kho câu?
- Kho câu có 243 câu có từ headache hoặc các dạng của từ, trích từ 203 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ headache xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ headache gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 78 câu, rồi Bậc B1 với 64 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ headache?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ headache: Quá khứ đơn (45 câu), Câu phủ định (26 câu), can và could (18 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.