Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “goose”

183 câu thật có từ goose hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: goose nghĩa là ngỗng. goose là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: web-footed long-necked typically gregarious migratory aquatic birds usually larger and less aquatic than ducks. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ goose

Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)

  • “You goose! nobody has seen me but Mrs Mitford--and she will be very glad to get rid of so much trouble, I should think.”

    Từ trong câu: goose, rid, nobody, see, mr, glad, get, much

    Mrs. Oliphant, John, A Love Story; vol. 1 of 2. Nguồn: Project Gutenberg #65226. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • The goose should not be more than eight months old, and the fatter the more tender and juicy the meat.

    Từ trong câu: juicy, goose, eight, month, old, fat, tender, meat

    F. L. Gillette, The Whitehouse Cookbook (1887) Cooking, Toilet and Household Recipes, Menus, Dinner-Giving, Table Etiquette, Care of the Sick, Health Suggestions, Facts Worth Knowing, Etc., Etc. The Whole Comprising a Comprehensive Cyclopedia of Information for the Home. Nguồn: Project Gutenberg #13923. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Suppose somebody should have got over the wall of the back-yard, and stolen it, while they were merry with the goose--a supposition at which the two young Cratchits became livid!

    Từ trong câu: steal, suppose, somebody, get, wall, back, yard, merry

    Charles Dickens, A Christmas Carol in Prose; Being a Ghost Story of Christmas. Nguồn: Project Gutenberg #46. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng goose

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
goose chase649 lần
goose quill185 lần
roast goose204 lần
wild goose1.019 lần
goose quills72 lần
goose grease58 lần
goose skin180 lần
goose egg66 lần
goose gibbie28 lần
solan goose27 lần
fat goose106 lần
goose pie44 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ goose

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ goose trong kho câu?
Kho câu có 183 câu có từ goose hoặc các dạng của từ, trích từ 147 tác phẩm và tài liệu. 1 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ goose xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ goose gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 136 câu, rồi Bậc B1 với 7 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ goose?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ goose: Câu phủ định (35 câu), Quá khứ đơn (34 câu), Tương lai với will (11 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.