E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: goose

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “goose”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “goose”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
goose chaselogDice 9.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 649 lần
goose quilllogDice 8.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 185 lần
roast gooselogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 204 lần
wild gooselogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.019 lần
goose quillslogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 72 lần
goose greaselogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 58 lần
goose skinlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 180 lần
goose egglogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 66 lần
goose gibbielogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 28 lần
solan gooselogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 27 lần
fat gooselogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 106 lần
goose pielogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 44 lần

Đối chiếu cách dùng của “goose”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.