Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “golf”

173 câu thật có từ golf hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: golf nghĩa là chơi gôn. golf là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a game played on a large open course with 9 or 18 holes. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ golf

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • His hobbies were listening to music, reading, golf, and fishing.

    Từ trong câu: golf, hobby, listen, music, read, fish

    «Michael Jeffery», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=38887 (bản sửa đổi 10232637). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • But the return of the General prevented my knowing the golf exploit he was going to tell me.

    Từ trong câu: golf, exploit, return, general, prevent, know, go, tell

    George Herbert Fosdike Nichols, Pushed and the Return Push. Nguồn: Project Gutenberg #22324. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • Yes, sir; I was getting ready to play golf.

    Từ trong câu: golf, yes, sir, get, ready, play

    United States. Warren Commission, Warren Commission (12 of 26): Hearings Vol. XII (of 15). Nguồn: Project Gutenberg #44012. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • It was astonishing how Ann seemed to find herself in just that thing of being able to learn to play golf.

    Từ trong câu: golf, astonish, seem, find, herself, thing, able, learn

    Susan, 1882?-1948 Glaspell, The Visioning: A Novel. Nguồn: Project Gutenberg #11217. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng golf

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
golf links151 lần
golf clubs85 lần
disc golf44 lần
volkswagen golf17 lần
golf balls96 lần
golf courses60 lần
golf mk12 lần
golf toadstool11 lần
golf club162 lần
golf tournaments12 lần
mini golf13 lần
mario golf23 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ golf

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ golf trong kho câu?
Kho câu có 173 câu có từ golf hoặc các dạng của từ, trích từ 146 tác phẩm và tài liệu. 7 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ golf xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ golf gặp nhiều nhất ở Bậc A2 với 48 câu, rồi Bậc B1 với 44 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ golf?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ golf: Quá khứ đơn (18 câu), Câu phủ định (14 câu), can và could (9 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.