E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “fund”

614 câu thật có từ fund hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: fund nghĩa là quỹ. fund là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a reserve of money set aside for some purpose. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ fund

Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)

  • Poor funding and large class sizes are being blamed for the high drop out rates.

    Từ trong câu: fund, blame, poor, large, class, size, high, drop

    «22.2% of secondary school students in Ireland drop out before the Leaving Cert», English Wikinews, các tác giả Wikimedia, CC BY 2.5, https://en.wikinews.org/?curid=24797 (bản sửa đổi 4812585). · English Wikinews · CC BY 2.5

  • Public funding programmes exist on different levels and address different topics and target groups.

    Từ trong câu: public, exist, fund, program, different, level, address, topic

    «TAO/Handbook/Sponsorship and Fundraising», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=136623 (bản sửa đổi 1969387). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0

  • He credited Chairman for "thinking outside the box" in coming with a new way to fund the bill.

    Từ trong câu: chairman, credit, think, outside, box, come, new, way

    «Sweeping bank regulatory overhaul passed in US House of Representatives», English Wikinews, các tác giả Wikimedia, CC BY 2.5, https://en.wikinews.org/?curid=193723 (bản sửa đổi 4826955). · English Wikinews · CC BY 2.5

Từ hay đi cùng fund

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
federal fund331 lần
monetary fund184 lần
inexhaustible fund163 lần
reserve fund221 lần
sinking fund205 lần
publicly fund131 lần
ample fund140 lần
lack of fund186 lần
mutual fund135 lần
raise fund188 lần
pension fund86 lần
fund imf72 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ fund

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ fund trong kho câu?
Kho câu có 614 câu có từ fund hoặc các dạng của từ, trích từ 503 tác phẩm và tài liệu. 15 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ fund xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ fund gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 188 câu, rồi Bậc C1 với 188 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ fund?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ fund: Câu phủ định (43 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (32 câu), Quá khứ đơn (30 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.