Câu tiếng Anh có từ “fitness”
176 câu thật có từ fitness hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: fitness nghĩa là thể dục. fitness là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: the quality of being suitable. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ fitness
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
Rose is has been featured in many fitness magazines.
Từ trong câu: fitness, rise, feature, many, magazine
«Mandy Rose», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=914631 (bản sửa đổi 10598400). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0
Wells has written, the rulers by nature, training and fitness, the men who, in Nietzsche's phrase, are to surpass men.
Từ trong câu: fitness, well, write, ruler, nature, train, man, phrase
Edward, 1877- [Compiler] Silvin, Why I am opposed to socialism. Nguồn: Project Gutenberg #37246. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
"I have been putting it off in the hope that your own sense of the fitness of things would come to the rescue.
Từ trong câu: fitness, put, off, hope, sense, thing, come, rescue
Francis Lynde, Branded. Nguồn: Project Gutenberg #19472. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
An increase in cardiovascular fitness has been noted when applying HIIT techniques to coronary artery disease patients.
Từ trong câu: coronary, increase, fitness, note, apply, technique, artery, disease
«Exercise as it relates to Disease/High Intensity Interval Training: effect on Metabolic Syndrome factors», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=304841 (bản sửa đổi 3254895). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
Từ hay đi cùng fitness
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| cardiorespiratory fitness | 75 lần |
| cardiovascular fitness | 95 lần |
| aerobic fitness | 93 lần |
| physical fitness | 281 lần |
| inclusive fitness | 28 lần |
| seismic fitness | 17 lần |
| wearable fitness | 13 lần |
| fitness levels | 65 lần |
| eternal fitness | 76 lần |
| respiratory fitness | 15 lần |
| fitness trackers | 11 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ fitness
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ fitness trong kho câu?
- Kho câu có 176 câu có từ fitness hoặc các dạng của từ, trích từ 154 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ fitness xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ fitness gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 73 câu, rồi Bậc C1 với 53 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ fitness?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ fitness: Câu phủ định (15 câu), can và could (12 câu), may và might (9 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.