coronary
danh từ- coronaried
- coronaries
- coronarying
coronary nghĩa là mạch vành.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từ
obstruction of blood flow in a coronary artery by a blood clot (thrombus)
→tắc nghẽn lưu lượng máu trong động mạch vành do cục máu đông (huyết khối)
Đồng nghĩa:coronary thrombosisCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)coronary artery173 lần trong kho sáchcoronary arteries74 lần trong kho sáchcoronary thrombosis12 lần trong kho sáchpercutaneous coronary9 lần trong kho sách - 2tính từ
surrounding like a crown (especially of the blood vessels surrounding the heart)
→bao quanh như một chiếc vương miện (đặc biệt là các mạch máu bao quanh tim)
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa coronary và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Sometimes fatty deposits on the inside wall of the coronary artery block the blood flow to the heart muscle.Đôi khi chất béo tích tụ ở thành trong của động mạch vành làm tắc nghẽn dòng máu đến cơ tim.
Stroke is Australia’s second biggest killer after coronary heart disease, and a leading cause of disability.Đột quỵ là nguyên nhân gây tử vong lớn thứ hai ở Úc sau bệnh tim mạch vành và là nguyên nhân hàng đầu gây ra tình trạng khuyết tật.
This atypical bacterium commonly causes bronchitis, coronary artery disease and atypical pneumonia and several other possible diseases.Vi khuẩn không điển hình này thường gây viêm phế quản, bệnh động mạch vành, viêm phổi không điển hình và một số bệnh có thể xảy ra khác.
Because of late presentation of symptoms, women often need urgent intervention, but with smaller coronary vessels than men, surgery is more difficult.These drugs are often used for coronary heart disease treatments.The coronary arteries are at risk for narrowing as cholesterol deposits, called plaques, build up inside the artery.Special blood vessels attached to the outside of the heart, called coronary arteries, supply the heart with oxygen and nutrients needs.Returning blood from the coronary circulation also enters this chamber.If these coronary arteries get blocked, blood flow to the heart muscle can stop.He died from problems caused by diabetes and coronary artery disease.This can lead to secondary diseases such as obesity and Coronary heart disease.In general there are two main coronary arteries, the left and right.Câu hỏi thường gặp về coronary (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. coronary nghĩa là gì trong tiếng Việt?
coronary có nghĩa chính là: tắc nghẽn lưu lượng máu trong động mạch vành do cục máu đông (huyết khối). Định nghĩa tiếng Anh: "obstruction of blood flow in a coronary artery by a blood clot (thrombus)".
2. coronary thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
coronary là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của coronary theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), coronary được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈkɔɹəˌnɛɹi/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. coronary thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ coronary được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng học thuật (NAWL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của coronary gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của coronary gồm: coronaried, coronaries, coronarying.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với coronary là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: coronary artery, coronary arteries, coronary thrombosis, percutaneous coronary.
7. coronary có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: coronary thrombosis. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến coronary?
Từ coronary xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với coronary đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Sometimes fatty deposits on the inside wall of the coronary artery block the blood flow to the heart muscle." (Dịch nghĩa: Đôi khi chất béo tích tụ ở thành trong của động mạch vành làm tắc nghẽn dòng máu đến cơ tim.). Câu văn minh họa cách dùng coronary làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng coronary?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.