Câu tiếng Anh có từ “fitness”
176 câu thật có từ fitness hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: fitness nghĩa là thể dục. fitness là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: the quality of being suitable. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ fitness
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
Every one admitted that the fitness had been proved in the case of the Jews.
Từ trong câu: fitness, admit, every, prove, case
Thomas Babington Macaulay, Baron Macaulay, Essay and speech on Jewish disabilities. Nguồn: Project Gutenberg #75879. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
I learned from your papers that you were my father, my creator; and to whom could I apply with more fitness than to him who had given me life?
Từ trong câu: fitness, learn, paper, father, creator, apply, give, life
Mary Wollstonecraft Shelley, Frankenstein; or, the modern prometheus. Nguồn: Project Gutenberg #84. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Esther had given her a rosary of black beads with a silver cross, but Amy hung it up and did not use it, feeling doubtful as to its fitness for Protestant prayers.
Từ trong câu: fitness, doubtful, give, black, silver, cross, hang, up
Louisa May Alcott, Little Women. Nguồn: Project Gutenberg #514. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
He had also been doing fitness training and even running marathons.
Từ trong câu: marathon, do, fitness, train, even, run
«Joschka Fischer», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=89894 (bản sửa đổi 10449074). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0
Từ hay đi cùng fitness
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| cardiorespiratory fitness | 75 lần |
| cardiovascular fitness | 95 lần |
| aerobic fitness | 93 lần |
| physical fitness | 281 lần |
| inclusive fitness | 28 lần |
| seismic fitness | 17 lần |
| wearable fitness | 13 lần |
| fitness levels | 65 lần |
| eternal fitness | 76 lần |
| respiratory fitness | 15 lần |
| fitness trackers | 11 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ fitness
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ fitness trong kho câu?
- Kho câu có 176 câu có từ fitness hoặc các dạng của từ, trích từ 154 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ fitness xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ fitness gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 73 câu, rồi Bậc C1 với 53 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ fitness?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ fitness: Câu phủ định (15 câu), can và could (12 câu), may và might (9 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.