Câu tiếng Anh có từ “fitness”
176 câu thật có từ fitness hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Lọc câu có từ fitness
Theo bậc CEFR
Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)
I know no fitness in man, but a fitness to be cast into the lake of fire and brimstone for ever.
Từ trong câu: fitness, brimstone, know, man, cast, lake, fire, ever
George Whitefield, The works of the Reverend George Whitefield, M.A., Vol. 5 (of 6). Nguồn: Project Gutenberg #77034. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Some of the inside adornments possessed a delightful fitness for the uses to which they were destined.
Từ trong câu: adornment, fitness, inside, possess, delightful, use
Mary Frances Sandars, Honore de Balzac, His Life and Writings. Nguồn: Project Gutenberg #9548. · Bản dịch tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
The importance of fitness to the beauty of such objects is learned imperceptibly.
Từ trong câu: imperceptibly, importance, fitness, beauty, object, learn
Alexander Walker, Beauty: Illustrated Chiefly by an Analysis and Classification of Beauty in Woman. Nguồn: Project Gutenberg #35409. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Câu hỏi thường gặp về câu có từ fitness
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ fitness trong kho câu?
- Kho câu có 176 câu có từ fitness hoặc các dạng của từ, trích từ 154 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ fitness xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ fitness gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 73 câu, rồi Bậc C1 với 53 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.