Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: fitness

Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “fitness”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “fitness”

Hiển thị 11 / 11 mẫu ghép
cardiorespiratory fitnesslogDice 9.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 75 lần
cardiovascular fitnesslogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 95 lần
aerobic fitnesslogDice 8.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 93 lần
physical fitnesslogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 281 lần
inclusive fitnesslogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 28 lần
seismic fitnesslogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 17 lần
wearable fitnesslogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 13 lần
fitness levelslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 65 lần
eternal fitnesslogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 76 lần
respiratory fitnesslogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 15 lần
fitness trackerslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 11 lần

Đối chiếu cách dùng của “fitness”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.