Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “fiend”

151 câu thật có từ fiend hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: fiend nghĩa là quỷ dữ. fiend là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: a cruel wicked and inhuman person. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ fiend

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • The fiend-like disposition created by these horrible scenes, is illustrated by the conduct of a French soldier on this occasion.

    Từ trong câu: fiend, like, disposition, create, horrible, scene, illustrate, conduct

    Khuyết danh, Harper's New Monthly Magazine, February, 1852. Nguồn: Project Gutenberg #32945. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • There he was stopped by an immense crowd--always the same figures naked and bloodstained, but here their looks were those of enraged fiends.

    Từ trong câu: fiend, stop, immense, crowd, always, figure, naked, look

    Various, The Mirror of Literature, Amusement, and Instruction. Volume 19, No. 531, January 28, 1832. Nguồn: Project Gutenberg #11538. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • "Yes; because you were driven by that fiend," he pointed to the smiling Miss Armour, "to compulsory crimes.

    Từ trong câu: compulsory, fiend, yes, because, drive, point, smile, miss

    Fergus Hume, The Mystery Queen. Nguồn: Project Gutenberg #55137. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • His contract again at an end, he would gladly abstain from renewing it, but is hunted by the Inquisition into the arms of the fiend.

    Từ trong câu: contract, hunt, fiend, renew, again, end, arm

    Various, Blackwood's Edinburgh Magazine, Vol. 66, No 409, November 1849. Nguồn: Project Gutenberg #43814. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng fiend

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
foul fiend546 lần
fiend incarnate119 lần
incarnate fiend100 lần
arch fiend207 lần
lubber fiend50 lần
mocking fiend57 lần
fiend of hell94 lần
juggling fiend21 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ fiend

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ fiend trong kho câu?
Kho câu có 151 câu có từ fiend hoặc các dạng của từ, trích từ 109 tác phẩm và tài liệu. 0 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ fiend xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ fiend gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 98 câu, rồi Bậc C2 với 5 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ fiend?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ fiend: Quá khứ đơn (32 câu), Câu phủ định (18 câu), can và could (15 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.