Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

Đề từ vựng C1 số 19

20 câu trắc nghiệm, không giới hạn thời gian. Đáp án và giải thích hiện sau khi nộp bài.

Xem trước

Định nghĩa: Từ nào có định nghĩa sau? “disposed or willing to comply”

Điền từ vào câu: Chọn từ điền vào chỗ trống. “Well, then,” said Popinot, “I have the right to convey to you the sum which I _____ believe to be your share in my profits.

Đang tải đề...