Cụm từ đi cùng với: fiend
Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “fiend”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “fiend”
Hiển thị 8 / 8 mẫu ghépfoul fiendlogDice 9.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 546 lần
fiend incarnatelogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 119 lần
incarnate fiendlogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 100 lần
arch fiendlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 207 lần
lubber fiendlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 50 lần
mocking fiendlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 57 lần
fiend of helllogDice 6.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 94 lần
juggling fiendlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 21 lần
Đối chiếu cách dùng của “fiend”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.