Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “cosmetic”

90 câu thật có từ cosmetic hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: cosmetic nghĩa là mỹ phẩm. cosmetic là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: a toiletry designed to beautify the body. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ cosmetic

Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)

  • There are many myths about cosmetics perpetuated both because of ignorance and a profit motive.

    Từ trong câu: cosmetic, perpetuate, many, myth, because, ignorance, profit, motive

    «Cosmetic Science/Purpose», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=385039 (bản sửa đổi 3240507). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • There is a growing market for these products in the body care, cosmetics and natural medicine industry.

    Từ trong câu: cosmetic, grow, market, product, body, care, natural, medicine

    «Organic Business Guide/Designing the organic production system», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=219585 (bản sửa đổi 3683483). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • There are other factories for machinery, patent medicines, boots and shoes, perfumery and cosmetics, hosiery and rubber heels.

    Từ trong câu: cosmetic, factory, machinery, patent, medicine, boot, shoe, rubber

    Various, Encyclopaedia Britannica, 11th Edition, "Lord Chamberlain" to "Luqman" Volume 17, Slice 1. Nguồn: Project Gutenberg #43427. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • There are two sorts of modifications: cosmetic and fundamental.

    Từ trong câu: cosmetic, modification, sort, fundamental

    «Computers for Beginners/Multimedia», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=22253 (bản sửa đổi 3243375). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • I think there were as many as three, including a very small, you might say, cosmetic case, only more, not as fancy as that.

    Từ trong câu: cosmetic, think, many, include, small, case, fancy

    United States. Warren Commission, Warren Commission (03 of 26): Hearings Vol. III (of 15). Nguồn: Project Gutenberg #44003. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng cosmetic

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
cosmetic surgery106 lần
kylie cosmetic8 lần
ceruse cosmetic6 lần
cosmetic surgeries6 lần
cosmetic tattoos6 lần
perfumes cosmetic8 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ cosmetic

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ cosmetic trong kho câu?
Kho câu có 90 câu có từ cosmetic hoặc các dạng của từ, trích từ 83 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ cosmetic xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ cosmetic gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 43 câu, rồi Bậc B1 với 6 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ cosmetic?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ cosmetic: Quá khứ đơn (10 câu), Câu phủ định (8 câu), can và could (6 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.