Câu tiếng Anh có từ “cosmetic”
90 câu thật có từ cosmetic hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: cosmetic nghĩa là mỹ phẩm. cosmetic là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: a toiletry designed to beautify the body. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ cosmetic
Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)
It also seems unlikely that the regime will offer more than simply cosmetic efforts at power-sharing.
Từ trong câu: cosmetic, seem, unlikely, regime, offer, simply, effort, power
«Saylor.org's Comparative Politics/Case Study: The Arab Spring», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=277171 (bản sửa đổi 4235036). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
But I weary of this subject of cosmetics, as every woman of sense will at last weary of the use of them.
Từ trong câu: cosmetic, weary, subject, every, woman, sense, last, use
Horace Wyndham, The Magnificent Montez: From Courtesan to Convert. Nguồn: Project Gutenberg #21421. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
There will be the ill-natured scowl, the knit brow, the distorted features, which no sweet-scented soap can wash out, and no cosmetic hide.
Từ trong câu: cosmetic, ill, nature, knit, feature, sweet, soap, wash
Harvey Newcomb, How to be a man. Nguồn: Project Gutenberg #56263. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
My government will not do this cosmetic refurbishment.
Từ trong câu: refurbishment, government, cosmetic
«Towards a better India/Possible Solutions», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=101087 (bản sửa đổi 2535414). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0
Urine, tobacco, cosmetics, pharmaceuticals, soil, fertilizer--I have a list here of the different families or classes of compounds that will react.
Từ trong câu: react, pharmaceutical, urine, cosmetic, compound, list, tobacco, soil
United States. Warren Commission, Warren Commission (03 of 26): Hearings Vol. III (of 15). Nguồn: Project Gutenberg #44003. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng cosmetic
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| cosmetic surgery | 106 lần |
| kylie cosmetic | 8 lần |
| ceruse cosmetic | 6 lần |
| cosmetic surgeries | 6 lần |
| cosmetic tattoos | 6 lần |
| perfumes cosmetic | 8 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ cosmetic
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ cosmetic trong kho câu?
- Kho câu có 90 câu có từ cosmetic hoặc các dạng của từ, trích từ 83 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ cosmetic xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ cosmetic gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 43 câu, rồi Bậc B1 với 6 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ cosmetic?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ cosmetic: Quá khứ đơn (10 câu), Câu phủ định (8 câu), can và could (6 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.