Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: cosmetic

Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “cosmetic”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “cosmetic”

Hiển thị 6 / 6 mẫu ghép
cosmetic surgerylogDice 9.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 106 lần
kylie cosmeticlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8 lần
ceruse cosmeticlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6 lần
cosmetic surgerieslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6 lần
cosmetic tattooslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6 lần
perfumes cosmeticlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8 lần

Đối chiếu cách dùng của “cosmetic”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.