Câu tiếng Anh có từ “championship”
181 câu thật có từ championship hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: championship nghĩa là chức vô địch. championship là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the status of being a champion. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ championship
Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)
The championship in nine out of ten contests will be decided in seven games or less.
Từ trong câu: championship, nine, out, ten, contest, decide, seven, game
John B., 1863-1941 [Editor] Foster, Spalding's Official Baseball Guide - 1913. Nguồn: Project Gutenberg #10028. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
‘You will restrain any demonstrative championship or vengeance in this place, of course, Mr. Copperfield?’ said she, looking over her shoulder at me with the same expression.
Từ trong câu: championship, place, course, mr, look, shoulder, expression
Charles Dickens, David Copperfield. Nguồn: Project Gutenberg #766. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
It will be seen that the St. Louis Club won the championship, and for the fourth consecutive time, thus breaking the record.
Từ trong câu: consecutive, championship, see, club, will, time, thus, break
Henry, 1824-1908 [Editor] Chadwick, Spalding's Baseball Guide and Official League Book for 1889. Nguồn: Project Gutenberg #9477. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng championship
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| heavyweight championship | 301 lần |
| wwe championship | 189 lần |
| championship wrestling | 206 lần |
| women's championship | 204 lần |
| football championship | 229 lần |
| athletics championship | 107 lần |
| european championship | 325 lần |
| team championship | 450 lần |
| chess championship | 127 lần |
| tnt championship | 79 lần |
| afc championship | 68 lần |
| intercontinental championship | 63 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ championship
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ championship trong kho câu?
- Kho câu có 181 câu có từ championship hoặc các dạng của từ, trích từ 164 tác phẩm và tài liệu. 6 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ championship xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ championship gặp nhiều nhất ở Bậc A2 với 59 câu, rồi Bậc C1 với 39 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ championship?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ championship: Quá khứ đơn (38 câu), Câu phủ định (17 câu), Hiện tại hoàn thành (10 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.