Cụm từ đi cùng với: championship
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “championship”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “championship”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépheavyweight championshiplogDice 9.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 301 lần
wwe championshiplogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 189 lần
championship wrestlinglogDice 8.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 206 lần
women's championshiplogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 204 lần
football championshiplogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 229 lần
athletics championshiplogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 107 lần
european championshiplogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 325 lần
team championshiplogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 450 lần
chess championshiplogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 127 lần
tnt championshiplogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 79 lần
afc championshiplogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 68 lần
intercontinental championshiplogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 63 lần
Đối chiếu cách dùng của “championship”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.