Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “championship”

180 câu thật có từ championship hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Lọc câu có từ championship

Danh sách câu dẫn chứng (10 câu)

    Từ hay đi cùng championship

    Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

    Cụm từ liên kếtTần suất gặp
    heavyweight championship301 lần
    wwe championship189 lần
    championship wrestling206 lần
    women's championship204 lần
    football championship229 lần
    athletics championship107 lần
    european championship325 lần
    team championship450 lần
    chess championship127 lần
    tnt championship79 lần
    afc championship68 lần
    intercontinental championship63 lần

    Câu hỏi thường gặp về câu có từ championship

    Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ championship trong kho câu?
    Kho câu có 180 câu có từ championship hoặc các dạng của từ, trích từ 163 tác phẩm và tài liệu. 6 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
    Từ championship xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
    Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ championship gặp nhiều nhất ở Bậc A2 với 59 câu, rồi Bậc C1 với 39 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
    Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ championship?
    Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ championship: Quá khứ đơn (38 câu), Câu phủ định (17 câu), Hiện tại hoàn thành (10 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.