Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “calf”

167 câu thật có từ calf hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: calf nghĩa là bắp chân. calf là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: young of domestic cattle. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ calf

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • It may even stop a small but very annoying puncture wound on your calf.

    Từ trong câu: calf, even, stop, small, annoy, wind

    «Bicycles/Cable ends», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=45968 (bản sửa đổi 3167696). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • A female may give birth to a single calf every two to three years.

    Từ trong câu: calf, female, give, birth, single, every, year

    «Adventist Adventurer Awards and Answers/Whales», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=273382 (bản sửa đổi 4400799). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • No butcher may kill any calf born in the spring.

    Từ trong câu: calf, butcher, kill, bear, spring

    S. A. Reilly, Our Legal Heritage : 600-1776 King Aethelbert - King George III. Nguồn: Project Gutenberg #6603. · Tiếng Anh · en-US · Copyrighted. Read the copyright notice inside this book for details. (Project Gutenberg)

  • No one may sell any ox, bull, cow, calf, steer, or heifer until he has had possession of such for forty days or forfeit ten pounds, because of distemper.

    Từ trong câu: heifer, sell, ox, bull, cow, calf, steer, until

    S. A. Reilly, Our Legal Heritage : 600-1776 King Aethelbert - King George III. Nguồn: Project Gutenberg #6603. · Tiếng Anh · en-US · Copyrighted. Read the copyright notice inside this book for details. (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng calf

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
fatted calf379 lần
calf gilt97 lần
golden calf348 lần
moo calf33 lần
calf antique51 lần
calf marbled26 lần
yearling calf26 lần
bull calf102 lần
calf skin165 lần
cowardy calf16 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ calf

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ calf trong kho câu?
Kho câu có 167 câu có từ calf hoặc các dạng của từ, trích từ 138 tác phẩm và tài liệu. 1 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ calf xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ calf gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 49 câu, rồi Bậc C1 với 43 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ calf?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ calf: Quá khứ đơn (31 câu), Câu phủ định (18 câu), Quá khứ hoàn thành (12 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.