Cụm từ đi cùng với: calf
Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “calf”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “calf”
Hiển thị 10 / 10 mẫu ghépfatted calflogDice 10.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 379 lần
calf giltlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 97 lần
golden calflogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 348 lần
moo calflogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 33 lần
calf antiquelogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 51 lần
calf marbledlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 26 lần
yearling calflogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 26 lần
bull calflogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 102 lần
calf skinlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 165 lần
cowardy calflogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 16 lần
Đối chiếu cách dùng của “calf”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.